Kho từ › phrasal problem › cut through

cut through

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
vượt qua (rào cản/thủ tục rườm rà), giải quyết nhanh chóng
UK /kʌt θruː/ · US /kʌt θruː/
to overcome obstacles or solve problems quickly
The new process cuts through unnecessary bureaucracy.
→ Quy trình mới giúp vượt qua bộ máy quan liêu không cần thiết.
She cut through the confusion with a clear explanation.→ Cô ấy đã giải quyết sự nhầm lẫn bằng một lời giải thích rõ ràng.
Cấu tạo
Cụm động từ này bao gồm 'cut' và 'through'.
Đồng nghĩa
bypassovercome
Collocations
cut through red tapecut through confusioncut through complexitycut through the noisecut through barriers
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề.
'Cut through red tape' là collocation cổ điển trong TOEIC văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...