Kho từ › phrasal problem › plug in

plug in

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
lắp vào, tích hợp (giải pháp/hệ thống) vào quy trình
UK /plʌɡ ɪn/ · US /plʌɡ ɪn/
to connect something to a power source or system
We can plug in a third-party service to solve the gap.
→ Chúng ta có thể tích hợp dịch vụ bên thứ ba để lấp khoảng trống.
The new module plugs in seamlessly to the existing system.→ Mô-đun mới tích hợp liền mạch vào hệ thống hiện có.
Đồng nghĩa
integrateconnect
Collocations
plug in a solutionplug in a toolplug in to a systemplug in dataplug in automatically
Họ từ
plug-in (n/adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong TOEIC IT/tech context. Plug-in (danh từ) viết gạch ngang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...