Kho từ › phrasal problem › pick up on

pick up on

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
nhận ra, phát hiện (vấn đề/tín hiệu) tinh tế
UK /pɪk ʌp ɒn/ · US /pɪk ʌp ɒn/
to notice or recognize subtle issues or signals
The quality inspector picked up on a flaw in the design.
→ Thanh tra chất lượng đã phát hiện ra một lỗi trong thiết kế.
Good managers pick up on low morale before it spreads.→ Người quản lý giỏi nhận ra tinh thần thấp trước khi nó lan rộng.
Đồng nghĩa
noticedetect
Collocations
pick up on a signalpick up on an errorpick up on a trendpick up on body languagepick up on discrepancies
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng quan sát trong IELTS.
Nhấn mạnh sự nhạy bén, phát hiện điều tinh tế mà người khác bỏ qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...