Kho từ › phrasal problem › close off

close off

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
đóng lại, chấm dứt (vấn đề/tranh luận) hoàn toàn
UK /kloʊz ɔːf/ · US /kloʊz ɔːf/
to completely end or stop something
The legal settlement closed off any further disputes.
→ Thỏa thuận pháp lý đã chấm dứt hoàn toàn mọi tranh chấp tiếp theo.
The memo closed off the option of using outside contractors.→ Bản ghi nhớ đã đóng lại khả năng sử dụng nhà thầu bên ngoài.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'close' và 'off'.
Đồng nghĩa
eliminateshut down
Collocations
close off an optionclose off a debateclose off a discussionclose off accessclose off a route
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả kết thúc một vấn đề trong IELTS.
Mang tính DỨT KHOÁT, không để ngỏ. Tách được: close it off.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...