EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phrasal problem › close off
close off
B2
phr.v.
📁 phrasal problem
TOEIC
đóng lại, chấm dứt (vấn đề/tranh luận) hoàn toàn
UK /kloʊz ɔːf/
·
US /kloʊz ɔːf/
to completely end or stop something
The legal settlement closed off any further disputes.
→ Thỏa thuận pháp lý đã chấm dứt hoàn toàn mọi tranh chấp tiếp theo.
The memo closed off the option of using outside contractors.
→ Bản ghi nhớ đã đóng lại khả năng sử dụng nhà thầu bên ngoài.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'close' và 'off'.
Đồng nghĩa
eliminate
shut down
Collocations
close off an option
close off a debate
close off a discussion
close off access
close off a route
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả kết thúc một vấn đề trong IELTS.
Mang tính DỨT KHOÁT, không để ngỏ. Tách được: close it off.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
come up with
/kʌm ʌp wɪð/
nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng/giải pháp)
figure out
/ˈfɪɡjər aʊt/
tìm hiểu, hiểu ra, giải quyết được
work out
/wɜːrk aʊt/
giải quyết, tính toán ra, xử lý thành công
sort out
/sɔːrt aʊt/
giải quyết, sắp xếp ổn thỏa, xử lý dứt điểm
narrow down
/ˈnæroʊ daʊn/
thu hẹp (lựa chọn/phạm vi), lọc bớt
rule out
/ruːl aʊt/
loại trừ, bác bỏ (khả năng/phương án)
iron out
/ˈaɪərn aʊt/
giải quyết (những bất đồng nhỏ), làm phẳng trở ngại
weigh up
/weɪ ʌp/
cân nhắc, đánh giá kỹ lưỡng (pros và cons)
Có trong các bộ
🧰
Phrasal verbs xử lý việc
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...