Kho từ › phrasal problem › seal off

seal off

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
cô lập, ngăn chặn lan rộng (vấn đề)
UK /siːl ɔːf/ · US /siːl ɔːf/
to prevent something from spreading or being accessed
IT sealed off the affected servers to prevent data leakage.
→ Bộ phận IT đã cô lập các máy chủ bị ảnh hưởng để ngăn rò rỉ dữ liệu.
The quality team sealed off the defective batch immediately.→ Nhóm chất lượng đã cô lập ngay lô hàng bị lỗi.
Đồng nghĩa
isolatecontain
Collocations
seal off an areaseal off a serverseal off a processseal off contaminationseal off the issue
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả biện pháp an ninh trong bài viết.
Nhấn mạnh NGĂN LAN RỘNG, không để ảnh hưởng phần khác. Tách được: seal it off.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...