Kho từ › phrasal problem › put in place

put in place

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
thiết lập, thực thi (biện pháp/hệ thống) chính thức
UK /pʊt ɪn pleɪs/ · US /pʊt ɪn pleɪs/
to establish or implement something officially
New safeguards were put in place after the data breach.
→ Các biện pháp bảo vệ mới đã được thiết lập sau khi xảy ra vi phạm dữ liệu.
Management put in place a reporting system for incidents.→ Ban quản lý đã thiết lập một hệ thống báo cáo sự cố.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'put' và 'in place'.
Đồng nghĩa
establishimplement
Collocations
put in place a systemput in place measuresput in place controlsput in place a policyput in place safeguards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về quy trình thiết lập trong IELTS.
Thường dùng ở bị động: 'be put in place'. Không tách được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...