Kho từ › phrasal problem › cut back on

cut back on

B2 phr.v. 📁 phrasal problem TOEIC
cắt giảm, giảm bớt (chi phí/nguồn lực) như giải pháp
UK /kʌt bæk ɒn/ · US /kʌt bæk ɒn/
to reduce the amount of something, especially expenses
The firm cut back on travel expenses to save money.
→ Công ty đã cắt giảm chi phí đi lại để tiết kiệm tiền.
We are cutting back on overtime to reduce fatigue.→ Chúng tôi đang giảm bớt làm thêm giờ để giảm mệt mỏi.
Đồng nghĩa
reducelimit
Collocations
cut back on spendingcut back on costscut back on staffcut back on productioncut back on resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiết kiệm trong IELTS Writing.
Không tách được. Tập trung vào GIẢM quy mô như biện pháp xử lý vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...