keep
/kiːp/ A1 phổ biến #132
Nghĩa
Giữ
v.
Định nghĩa · To hold or maintain in a particular position.
“Keep the change.”Giữ tiền lẻ.
“She keeps a diary.”Cô ấy giữ nhật ký.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ trong bài viết.
Ghi chú · Bất quy tắc: keep - kept - kept.