Kho từ › awl policy › ordinance

ordinance

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
pháp lệnh; quy định địa phương
UK /ˈɔːr.dɪ.nəns/ · US /ˈɔːr.dɪ.nəns/
A local law or rule made by a government.
The city ordinance bans smoking in public parks.
→ Pháp lệnh thành phố cấm hút thuốc ở công viên công cộng.
Local ordinances vary from city to city.→ Các pháp lệnh địa phương khác nhau ở mỗi thành phố.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ordin-' (sắp đặt) và hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
bylawdecreeregulation
Collocations
local ordinancecity ordinancezoning ordinancepass an ordinancemunicipal ordinance
Họ từ
ordain (v.) quy định; sắc phong
🎯 IELTS: Sử dụng 'ordinance' khi nói về quy định địa phương trong IELTS.
'Ordinance' thường chỉ luật/pháp lệnh cấp địa phương (thành phố/quận), nhỏ hơn 'statute' (đạo luật quốc gia).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...