ordinance
Nghĩa
Định nghĩa · A local law or rule made by a government.
“The city ordinance bans smoking in public parks.”Pháp lệnh thành phố cấm hút thuốc ở công viên công cộng.
“Local ordinances vary from city to city.”Các pháp lệnh địa phương khác nhau ở mỗi thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ordinance' khi nói về quy định địa phương trong IELTS.
Ghi chú · 'Ordinance' thường chỉ luật/pháp lệnh cấp địa phương (thành phố/quận), nhỏ hơn 'statute' (đạo luật quốc gia).