Từ vựng C1

Chủ đề awl policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ordinance

/ˈɔːr.dɪ.nəns/ C1 TOEIC phổ biến #4856

Nghĩa

pháp lệnh; quy định địa phương n.

Định nghĩa · A local law or rule made by a government.

“The city ordinance bans smoking in public parks.”Pháp lệnh thành phố cấm hút thuốc ở công viên công cộng.

“Local ordinances vary from city to city.”Các pháp lệnh địa phương khác nhau ở mỗi thành phố.

Đồng nghĩa bylawdecreeregulation
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ordin-' (sắp đặt) và hậu tố '-ance'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ordinance' khi nói về quy định địa phương trong IELTS.

Ghi chú · 'Ordinance' thường chỉ luật/pháp lệnh cấp địa phương (thành phố/quận), nhỏ hơn 'statute' (đạo luật quốc gia).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...