Kho từ › awl policy › sanction

sanction

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
UK /ˈsæŋk.ʃən/ · US /ˈsæŋk.ʃən/
A punishment or approval given by an authority.
Trade sanctions were imposed on the country.
→ Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp đặt lên quốc gia đó.
The board granted official sanction for the plan.→ Hội đồng đã phê chuẩn chính thức cho kế hoạch đó.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanctio', nghĩa là 'sự phê chuẩn'.
Đồng nghĩa
penaltyapprovalauthorization
Collocations
impose sanctionslift sanctionstrade sanctioneconomic sanctionreceive sanction
Họ từ
sanction (v.) phê chuẩn; trừng phạtsanctioned (adj.) được phê chuẩn
🎯 IELTS: Dùng 'sanction' để thể hiện quan điểm trong các chủ đề chính trị.
Có HAI nghĩa trái ngược: (1) phê chuẩn; (2) trừng phạt. Context quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...