Từ vựng C1

Chủ đề awl policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sanction

/ˈsæŋk.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #4855

Nghĩa

biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận n.

Định nghĩa · A punishment or approval given by an authority.

“Trade sanctions were imposed on the country.”Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp đặt lên quốc gia đó.

“The board granted official sanction for the plan.”Hội đồng đã phê chuẩn chính thức cho kế hoạch đó.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanctio', nghĩa là 'sự phê chuẩn'.

Mẹo IELTS · Dùng 'sanction' để thể hiện quan điểm trong các chủ đề chính trị.

Ghi chú · Có HAI nghĩa trái ngược: (1) phê chuẩn; (2) trừng phạt. Context quyết định nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...