EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl policy › recourse
recourse
C1
n.
📁 awl policy
TOEIC
quyền khiếu nại; phương án xử lý
UK /ˈriː.kɔːrs/
·
US /ˈriː.kɔːrs/
the right to seek help or a solution
Clients have legal recourse if terms are violated.
→ Khách hàng có quyền khiếu nại pháp lý nếu điều khoản bị vi phạm.
Without recourse to arbitration, disputes are costly.
→ Không có quyền khiếu nại lên trọng tài, tranh chấp sẽ tốn kém.
Đồng nghĩa
remedy
resort
option
Collocations
legal recourse
have recourse to
without recourse
limited recourse
recourse to arbitration
Họ từ
recourse (standalone — no common derivative)
🎯
IELTS:
Dùng để nói về lựa chọn trong Speaking.
'Without recourse' trong thương mại = không truy đòi người ký trước. 'Have recourse to sth' = có thể dùng biện pháp gì đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sanction
/ˈsæŋk.ʃən/
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
ordinance
/ˈɔːr.dɪ.nəns/
pháp lệnh; quy định địa phương
prohibition
/ˌproʊ.hɪˈbɪʃ.ən/
lệnh cấm; sự cấm đoán
stipulation
/ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
điều kiện quy định; điều khoản ràng buộc
directive
/dɪˈrek.tɪv/
chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc
allegation
/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh
non-compliance
/ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
sự không tuân thủ; vi phạm quy định
enact
/ɪˈnækt/
ban hành; thông qua (luật)
Có trong các bộ
📋
AWL — Chính sách & Quy định
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...