Kho từ › awl policy › recourse

recourse

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
quyền khiếu nại; phương án xử lý
UK /ˈriː.kɔːrs/ · US /ˈriː.kɔːrs/
the right to seek help or a solution
Clients have legal recourse if terms are violated.
→ Khách hàng có quyền khiếu nại pháp lý nếu điều khoản bị vi phạm.
Without recourse to arbitration, disputes are costly.→ Không có quyền khiếu nại lên trọng tài, tranh chấp sẽ tốn kém.
Đồng nghĩa
remedyresortoption
Collocations
legal recoursehave recourse towithout recourselimited recourserecourse to arbitration
Họ từ
recourse (standalone — no common derivative)
🎯 IELTS: Dùng để nói về lựa chọn trong Speaking.
'Without recourse' trong thương mại = không truy đòi người ký trước. 'Have recourse to sth' = có thể dùng biện pháp gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...