enact
Nghĩa
Định nghĩa · to make a law or rule official
“Parliament enacted new consumer protection laws.”Quốc hội đã ban hành các luật bảo vệ người tiêu dùng mới.
“The regulation was enacted following the report.”Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong Writing.
Ghi chú · Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).