Kho từ › awl policy › enact

enact

C1 v. 📁 awl policy TOEIC
ban hành; thông qua (luật)
UK /ɪˈnækt/ · US /ɪˈnækt/
to make a law or rule official
Parliament enacted new consumer protection laws.
→ Quốc hội đã ban hành các luật bảo vệ người tiêu dùng mới.
The regulation was enacted following the report.→ Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.
Đồng nghĩa
passlegislateestablish
Collocations
enact a lawnewly enactedenact legislationenact reformformally enacted
Họ từ
enactment (n.) sự ban hànhenacted (adj.) đã ban hànhre-enact (v.) ban hành lại
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong Writing.
Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...