Từ vựng C1

Chủ đề awl policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enact

/ɪˈnækt/ C1 TOEIC phổ biến #4864

Nghĩa

ban hành; thông qua (luật) v.

Định nghĩa · to make a law or rule official

“Parliament enacted new consumer protection laws.”Quốc hội đã ban hành các luật bảo vệ người tiêu dùng mới.

“The regulation was enacted following the report.”Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong Writing.

Ghi chú · Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...