Kho từ › awl policy › directive

directive

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc
UK /dɪˈrek.tɪv/ · US /dɪˈrek.tɪv/
An official instruction or order.
A directive was issued to all department heads.
→ Một chỉ thị đã được ban hành cho tất cả các trưởng phòng.
EU directives must be adopted by member states.→ Các chỉ thị EU phải được các nước thành viên áp dụng.
Đồng nghĩa
instructionordermandate
Collocations
issue a directivefollow a directivegovernment directiveofficial directiveEU directive
Họ từ
direct (v./adj.) chỉ đạo; trực tiếpdirection (n.) sự chỉ đạo; phương hướng
🎯 IELTS: Dùng để chỉ thị trong IELTS.
'Directive' = chỉ thị bắt buộc, mạnh hơn 'guideline'. Hay gặp trong bối cảnh EU hoặc công ty đa quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...