directive
Nghĩa
Định nghĩa · An official instruction or order.
“A directive was issued to all department heads.”Một chỉ thị đã được ban hành cho tất cả các trưởng phòng.
“EU directives must be adopted by member states.”Các chỉ thị EU phải được các nước thành viên áp dụng.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ thị trong IELTS.
Ghi chú · 'Directive' = chỉ thị bắt buộc, mạnh hơn 'guideline'. Hay gặp trong bối cảnh EU hoặc công ty đa quốc gia.