Từ vựng C1

Chủ đề awl policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

directive

/dɪˈrek.tɪv/ C1 TOEIC phổ biến #4860

Nghĩa

chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc n.

Định nghĩa · An official instruction or order.

“A directive was issued to all department heads.”Một chỉ thị đã được ban hành cho tất cả các trưởng phòng.

“EU directives must be adopted by member states.”Các chỉ thị EU phải được các nước thành viên áp dụng.

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ thị trong IELTS.

Ghi chú · 'Directive' = chỉ thị bắt buộc, mạnh hơn 'guideline'. Hay gặp trong bối cảnh EU hoặc công ty đa quốc gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...