Kho từ › awl policy › allegation

allegation

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh
UK /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ · US /ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
An accusation that has not been proven yet.
The company denied all allegations of misconduct.
→ Công ty bác bỏ tất cả các cáo buộc về hành vi sai trái.
An investigation was launched following the allegation.→ Một cuộc điều tra được khởi động sau cáo buộc đó.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'allege' với hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
accusationclaimcharge
Collocations
face allegationsdeny allegationsmake an allegationserious allegationinvestigate an allegation
Họ từ
allege (v.) cáo buộcalleged (adj.) bị cáo buộcallegedly (adv.) được cho là
🎯 IELTS: Sử dụng 'allegation' để thể hiện sự nghi ngờ trong bài viết.
'Allegation' chưa được chứng minh. 'Alleged' = bị cho là, chưa xác nhận. Khác 'accusation' (thường trong hình sự).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...