Từ vựng C1

Chủ đề awl policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allegation

/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #4861

Nghĩa

cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh n.

Định nghĩa · An accusation that has not been proven yet.

“The company denied all allegations of misconduct.”Công ty bác bỏ tất cả các cáo buộc về hành vi sai trái.

“An investigation was launched following the allegation.”Một cuộc điều tra được khởi động sau cáo buộc đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'allegation' để thể hiện sự nghi ngờ trong bài viết.

Ghi chú · 'Allegation' chưa được chứng minh. 'Alleged' = bị cho là, chưa xác nhận. Khác 'accusation' (thường trong hình sự).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...