Kho từ › awl policy › stipulation

stipulation

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
điều kiện quy định; điều khoản ràng buộc
UK /ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/ · US /ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
a requirement or condition in an agreement
A key stipulation of the deal is a 90-day notice.
→ Một điều khoản quan trọng của thỏa thuận là thông báo trước 90 ngày.
Meet all stipulations before signing the contract.→ Hãy đáp ứng mọi điều khoản trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩa
conditionrequirementprovision
Collocations
meet a stipulationcontractual stipulationkey stipulationwith the stipulation thatstipulation of the agreement
Họ từ
stipulate (v.) quy định; đặt điều kiệnstipulated (adj.) đã được quy định
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về điều kiện trong Writing.
'Stipulate that + clause' = quy định rằng. Hay dùng trong văn bản hợp đồng Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...