EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl policy › stipulation
stipulation
C1
n.
📁 awl policy
TOEIC
điều kiện quy định; điều khoản ràng buộc
UK /ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
·
US /ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
a requirement or condition in an agreement
A key stipulation of the deal is a 90-day notice.
→ Một điều khoản quan trọng của thỏa thuận là thông báo trước 90 ngày.
Meet all stipulations before signing the contract.
→ Hãy đáp ứng mọi điều khoản trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩa
condition
requirement
provision
Collocations
meet a stipulation
contractual stipulation
key stipulation
with the stipulation that
stipulation of the agreement
Họ từ
stipulate (v.) quy định; đặt điều kiện
stipulated (adj.) đã được quy định
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về điều kiện trong Writing.
'Stipulate that + clause' = quy định rằng. Hay dùng trong văn bản hợp đồng Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sanction
/ˈsæŋk.ʃən/
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
ordinance
/ˈɔːr.dɪ.nəns/
pháp lệnh; quy định địa phương
prohibition
/ˌproʊ.hɪˈbɪʃ.ən/
lệnh cấm; sự cấm đoán
directive
/dɪˈrek.tɪv/
chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc
allegation
/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh
non-compliance
/ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
sự không tuân thủ; vi phạm quy định
enact
/ɪˈnækt/
ban hành; thông qua (luật)
recourse
/ˈriː.kɔːrs/
quyền khiếu nại; phương án xử lý
Có trong các bộ
📋
AWL — Chính sách & Quy định
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...