Từ vựng C1

Chủ đề awl policy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

non-compliance

/ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/ C1 TOEIC phổ biến #4863

Nghĩa

sự không tuân thủ; vi phạm quy định n.

Định nghĩa · Failure to follow rules or regulations.

“Non-compliance with safety rules results in fines.”Không tuân thủ các quy tắc an toàn dẫn đến bị phạt.

“A report on non-compliance was filed with regulators.”Báo cáo về việc không tuân thủ đã được gửi lên cơ quan quản lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về trách nhiệm và quy định.

Ghi chú · 'Non-compliance' là từ kép quan trọng trong văn bản kiểm tra nội bộ và kiểm toán Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...