EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl policy › non-compliance
non-compliance
C1
n.
📁 awl policy
TOEIC
sự không tuân thủ; vi phạm quy định
UK /ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
·
US /ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
Failure to follow rules or regulations.
Non-compliance with safety rules results in fines.
→ Không tuân thủ các quy tắc an toàn dẫn đến bị phạt.
A report on non-compliance was filed with regulators.
→ Báo cáo về việc không tuân thủ đã được gửi lên cơ quan quản lý.
Cấu tạo
Tiền tố 'non-' + 'compliance'.
Đồng nghĩa
violation
breach
infringement
Collocations
result in non-compliance
penalize non-compliance
instances of non-compliance
non-compliance report
risk of non-compliance
Họ từ
comply (v.) tuân thủ
compliance (n.) tuân thủ
non-compliant (adj.) không tuân thủ
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về trách nhiệm và quy định.
'Non-compliance' là từ kép quan trọng trong văn bản kiểm tra nội bộ và kiểm toán Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sanction
/ˈsæŋk.ʃən/
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
ordinance
/ˈɔːr.dɪ.nəns/
pháp lệnh; quy định địa phương
prohibition
/ˌproʊ.hɪˈbɪʃ.ən/
lệnh cấm; sự cấm đoán
stipulation
/ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
điều kiện quy định; điều khoản ràng buộc
directive
/dɪˈrek.tɪv/
chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc
allegation
/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh
enact
/ɪˈnækt/
ban hành; thông qua (luật)
recourse
/ˈriː.kɔːrs/
quyền khiếu nại; phương án xử lý
Có trong các bộ
📋
AWL — Chính sách & Quy định
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...