Kho từ › awl policy › non-compliance

non-compliance

C1 n. 📁 awl policy TOEIC
sự không tuân thủ; vi phạm quy định
UK /ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/ · US /ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
Failure to follow rules or regulations.
Non-compliance with safety rules results in fines.
→ Không tuân thủ các quy tắc an toàn dẫn đến bị phạt.
A report on non-compliance was filed with regulators.→ Báo cáo về việc không tuân thủ đã được gửi lên cơ quan quản lý.
Cấu tạo
Tiền tố 'non-' + 'compliance'.
Đồng nghĩa
violationbreachinfringement
Collocations
result in non-compliancepenalize non-complianceinstances of non-compliancenon-compliance reportrisk of non-compliance
Họ từ
comply (v.) tuân thủcompliance (n.) tuân thủnon-compliant (adj.) không tuân thủ
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trách nhiệm và quy định.
'Non-compliance' là từ kép quan trọng trong văn bản kiểm tra nội bộ và kiểm toán Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...