Kho từ › awl occur › vary

vary

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
thay đổi, khác nhau, biến đổi
UK /ˈveɪ.ri/ · US /ˈveɪ.ri/
To change or make different.
Results vary depending on the method used.
→ Kết quả thay đổi tùy theo phương pháp sử dụng.
Prices vary widely across different regions.→ Giá cả khác nhau đáng kể giữa các vùng.
Đồng nghĩa
differchangefluctuate
Collocations
vary widelyvary considerablyvary by regionvary with conditions
Họ từ
variable (adj./n.) biến sốvariation (n.) sự biến đổivariety (n.) sự đa dạng
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong bài viết.
vary = chủ động thay đổi hoặc có sự khác biệt; đừng nhầm với 'very'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...