Kho từ › awl occur › emerge

emerge

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
xuất hiện, nổi lên, lộ ra
UK /ɪˈmɜːrdʒ/ · US /ɪˈmɜːrdʒ/
To come into view or become visible.
New trends emerge as technology advances.
→ Xu hướng mới xuất hiện khi công nghệ tiến bộ.
A clear pattern emerged from the data.→ Một xu hướng rõ ràng lộ ra từ dữ liệu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'emergere' (nổi lên).
Đồng nghĩa
arisesurfaceappear
Collocations
emerge fromemerge asemerge graduallya pattern emerges
Họ từ
emergence (n.) sự xuất hiệnemerging (adj.) mới nổiemergent (adj.) đang hình thành
🎯 IELTS: Dùng 'emerge' khi nói về sự phát triển trong IELTS.
emerge = xuất hiện từ bên trong ra. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...