Kho từ › awl occur › correspond

correspond

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
tương ứng, phù hợp; liên lạc, trao đổi
UK /ˌkɔːr.əˈspɑːnd/ · US /ˌkɔːr.əˈspɑːnd/
To be similar or match with something.
The figures correspond to last quarter's projections.
→ Các con số tương ứng với dự báo quý trước.
Please correspond with the vendor directly.→ Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Đồng nghĩa
matchaligncommunicate
Collocations
correspond tocorrespond withclosely correspondcorrespond directly
Họ từ
correspondence (n.) sự liên lạc; sự tương đồngcorresponding (adj.) tương ứng
🎯 IELTS: Nêu rõ sự tương ứng để làm nổi bật ý trong IELTS.
correspond to = tương ứng với (sự vật); correspond with = liên lạc với (người). Hai nghĩa khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...