Kho từ › awl occur › evolve

evolve

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
tiến hóa, phát triển dần theo thời gian
UK /ɪˈvɑːlv/ · US /ɪˈvɑːlv/
To develop gradually over time.
Business strategies must evolve to stay competitive.
→ Chiến lược kinh doanh phải phát triển để duy trì tính cạnh tranh.
The role of managers has evolved significantly.→ Vai trò của quản lý đã thay đổi đáng kể.
Cấu tạo
Từ 'evolvere' trong tiếng Latin có nghĩa là phát triển.
Đồng nghĩa
developprogressadvance
Collocations
evolve over timeevolve rapidlyevolve intocontinue to evolve
Họ từ
evolution (n.) sự tiến hóaevolutionary (adj.) mang tính tiến hóa
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự phát triển trong bài viết.
evolve = thay đổi từ từ theo hướng tốt hơn hoặc phức tạp hơn; khác 'improve' (chỉ hướng tốt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...