Kho từ › awl occur › arise

arise

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
phát sinh, nảy sinh, xuất hiện
UK /əˈraɪz/ · US /əˈraɪz/
To come into existence or happen.
Issues may arise during the transition period.
→ Các vấn đề có thể phát sinh trong giai đoạn chuyển đổi.
A dispute arose over the contract terms.→ Một tranh chấp nảy sinh về các điều khoản hợp đồng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arise', nghĩa là 'nổi lên'.
Đồng nghĩa
occuremergecome up
Collocations
arise fromarise out ofproblems ariseissues arise
Họ từ
arising (adj./v.) đang phát sinh
🎯 IELTS: Sử dụng 'arise' để mô tả tình huống trong bài viết.
arise thường dùng với vấn đề, câu hỏi, cơ hội. Không dùng cho người (dùng 'get up').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...