Kho từ › awl occur › persist

persist

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
kiên trì; tiếp tục tồn tại, dai dẳng
UK /pɚˈsɪst/ · US /pɚˈsɪst/
To continue firmly in a course of action.
Challenges persisted despite new policies.
→ Những thách thức vẫn tiếp tục tồn tại dù có chính sách mới.
He persisted with negotiations until a deal was reached.→ Anh ấy kiên trì đàm phán cho đến khi đạt được thỏa thuận.
Cấu tạo
Từ 'persist' có nghĩa là tiếp tục.
Đồng nghĩa
continueendurepersevere
Collocations
persist withpersist despiteproblems persistuncertainty persists
Họ từ
persistence (n.) sự kiên trìpersistent (adj.) dai dẳng, kiên trì
🎯 IELTS: Thảo luận về sự kiên trì trong các chủ đề cá nhân.
persist (vấn đề tồn tại) ≠ insist (khăng định). Phân biệt qua chủ ngữ: người hay sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...