Kho từ › awl occur › undergo

undergo

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
trải qua, chịu đựng (quá trình thay đổi)
UK /ˌʌn.dəˈɡoʊ/ · US /ˌʌn.dəˈɡoʊ/
To experience or go through a process of change.
The company underwent major restructuring last year.
→ Công ty trải qua tái cơ cấu lớn năm ngoái.
Staff must undergo training before starting.→ Nhân viên phải trải qua đào tạo trước khi bắt đầu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'under-' và 'go', nghĩa là 'đi qua'.
Đồng nghĩa
experienceendurego through
Collocations
undergo trainingundergo changesundergo surgeryundergo review
Họ từ
undergone (past participle)
🎯 IELTS: Sử dụng 'undergo' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
undergo + noun (không dùng undergo + adj). Thường gặp trong Part 7 với chủ đề tái cơ cấu, cải tổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...