Từ vựng B2

Chủ đề awl occur · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

undergo

/ˌʌn.dəˈɡoʊ/ B2 TOEIC phổ biến #4939

Nghĩa

trải qua, chịu đựng (quá trình thay đổi) v.

Định nghĩa · To experience or go through a process of change.

“The company underwent major restructuring last year.”Công ty trải qua tái cơ cấu lớn năm ngoái.

“Staff must undergo training before starting.”Nhân viên phải trải qua đào tạo trước khi bắt đầu.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'under-' và 'go', nghĩa là 'đi qua'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'undergo' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · undergo + noun (không dùng undergo + adj). Thường gặp trong Part 7 với chủ đề tái cơ cấu, cải tổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...