undergo
Nghĩa
Định nghĩa · To experience or go through a process of change.
“The company underwent major restructuring last year.”Công ty trải qua tái cơ cấu lớn năm ngoái.
“Staff must undergo training before starting.”Nhân viên phải trải qua đào tạo trước khi bắt đầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'undergo' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · undergo + noun (không dùng undergo + adj). Thường gặp trong Part 7 với chủ đề tái cơ cấu, cải tổ.