Kho từ › awl occur › coincide

coincide

C1 v. 📁 awl occur TOEIC
trùng hợp, xảy ra cùng lúc; nhất trí
UK /ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/ · US /ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/
To happen at the same time or agree.
The launch coincided with the annual trade fair.
→ Buổi ra mắt trùng với hội chợ thương mại hàng năm.
Our goals coincide with the company's vision.→ Mục tiêu của chúng tôi nhất quán với tầm nhìn của công ty.
Đồng nghĩa
overlapalignconcur
Collocations
coincide withcoincide exactlytiming coincidesviews coincide
Họ từ
coincidence (n.) sự trùng hợpcoincidental (adj.) ngẫu nhiên trùng hợp
🎯 IELTS: Nêu rõ sự đồng thuận khi trình bày.
coincide with = xảy ra cùng lúc hoặc có cùng quan điểm. Thường xuất hiện trong thông báo sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...