Kho từ › awl occur › diverge

diverge

C1 v. 📁 awl occur TOEIC
phân kỳ, đi theo hướng khác nhau
UK /daɪˈvɜːrdʒ/ · US /daɪˈvɜːrdʒ/
To move away from a common point or path.
The two strategies began to diverge after Q2.
→ Hai chiến lược bắt đầu đi theo hướng khác nhau sau quý 2.
Opinions diverged on the best course of action.→ Ý kiến phân kỳ về hướng hành động tốt nhất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'di-' và 'verge', nghĩa là 'đi ra'.
Đồng nghĩa
differdeviatebranch off
Collocations
diverge fromdiverge sharplypaths divergeopinions diverge
Họ từ
divergence (n.) sự phân kỳdivergent (adj.) khác biệt, phân kỳ
🎯 IELTS: Sử dụng 'diverge' để thể hiện sự khác biệt trong bài viết.
diverge = ngược với converge. Dùng khi mô tả xu hướng, quan điểm hay hướng đi khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...