Kho từ › awl occur › prevail

prevail

C1 v. 📁 awl occur TOEIC
chiếm ưu thế, thịnh hành; thắng lợi
UK /prɪˈveɪl/ · US /prɪˈveɪl/
To be more powerful or common than others.
A cautious approach prevailed in the final decision.
→ Cách tiếp cận thận trọng chiếm ưu thế trong quyết định cuối.
Fair practices should prevail in all dealings.→ Những thực tiễn công bằng nên chiếm ưu thế trong mọi giao dịch.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'praevalere' (chiếm ưu thế).
Đồng nghĩa
dominatetriumphpredominate
Collocations
prevail overprevail uponconditions prevailcalm prevails
Họ từ
prevailing (adj.) thịnh hành, chiếm ưu thếprevalence (n.) sự phổ biến
🎯 IELTS: Dùng 'prevail' để nói về sự phổ biến trong IELTS.
prevailing conditions/winds = điều kiện hiện tại. 'prevail upon sb' = thuyết phục ai làm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...