EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl occur › replicate
replicate
C1
v.
📁 awl occur
TOEIC
nhân rộng, tái tạo giống nhau, sao chép
UK /ˈrep.lɪ.keɪt/
·
US /ˈrep.lɪ.keɪt/
To make a copy or reproduce something.
The company replicated its model in new markets.
→ Công ty nhân rộng mô hình của mình sang các thị trường mới.
Results were replicated across multiple test sites.
→ Kết quả được tái tạo ở nhiều địa điểm thử nghiệm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'replicare', nghĩa là 'nhân bản'.
Đồng nghĩa
duplicate
reproduce
copy
Collocations
replicate a model
replicate success
replicate results
replicate across
Họ từ
replication (n.) sự sao chép/nhân rộng
replica (n.) bản sao
🎯
IELTS:
Sử dụng 'replicate' để nhấn mạnh tính chính xác trong bài viết.
replicate = tái tạo giống hệt nhau, mang nghĩa có chủ đích. Quan trọng trong nghiên cứu và mở rộng kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
coincide
/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/
trùng hợp, xảy ra cùng lúc; nhất trí
revert
/rɪˈvɜːrt/
quay lại, trở về trạng thái cũ
converge
/kənˈvɜːrdʒ/
hội tụ, gặp nhau tại một điểm
diverge
/daɪˈvɜːrdʒ/
phân kỳ, đi theo hướng khác nhau
prevail
/prɪˈveɪl/
chiếm ưu thế, thịnh hành; thắng lợi
normalize
/ˈnɔːr.mə.laɪz/
bình thường hóa, đưa về trạng thái chuẩn
regenerate
/rɪˈdʒen.ɚ.eɪt/
tái sinh, phục hồi, tái tạo lại
redistribute
/ˌriː.dɪˈstrɪb.juːt/
phân phối lại, tái phân bổ
Có trong các bộ
🔄
AWL — Xảy ra & Biến đổi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...