Kho từ › awl occur › replicate

replicate

C1 v. 📁 awl occur TOEIC
nhân rộng, tái tạo giống nhau, sao chép
UK /ˈrep.lɪ.keɪt/ · US /ˈrep.lɪ.keɪt/
To make a copy or reproduce something.
The company replicated its model in new markets.
→ Công ty nhân rộng mô hình của mình sang các thị trường mới.
Results were replicated across multiple test sites.→ Kết quả được tái tạo ở nhiều địa điểm thử nghiệm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'replicare', nghĩa là 'nhân bản'.
Đồng nghĩa
duplicatereproducecopy
Collocations
replicate a modelreplicate successreplicate resultsreplicate across
Họ từ
replication (n.) sự sao chép/nhân rộngreplica (n.) bản sao
🎯 IELTS: Sử dụng 'replicate' để nhấn mạnh tính chính xác trong bài viết.
replicate = tái tạo giống hệt nhau, mang nghĩa có chủ đích. Quan trọng trong nghiên cứu và mở rộng kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...