Kho từ › awl occur › revert

revert

C1 v. 📁 awl occur TOEIC
quay lại, trở về trạng thái cũ
UK /rɪˈvɜːrt/ · US /rɪˈvɜːrt/
To go back to a previous state or condition.
The team reverted to the original process.
→ Nhóm quay lại quy trình ban đầu.
Prices reverted to pre-pandemic levels.→ Giá cả trở về mức trước đại dịch.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'revertere' (quay lại).
Đồng nghĩa
returngo backrevert to
Collocations
revert torevert backrevert to defaultrevert to normal
Họ từ
reversion (n.) sự quay lạireversal (n.) sự đảo ngược
🎯 IELTS: Dùng 'revert' để mô tả sự trở lại trong IELTS.
revert to = trở về trạng thái trước. Hay dùng trong bối cảnh chính sách, quy trình, hay giá cả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...