Kho từ › awl occur › normalize

normalize

C1 v. 📁 awl occur TOEIC
bình thường hóa, đưa về trạng thái chuẩn
UK /ˈnɔːr.mə.laɪz/ · US /ˈnɔːr.mə.laɪz/
To make something standard or normal.
Trade relations normalized after the agreement.
→ Quan hệ thương mại được bình thường hóa sau thỏa thuận.
Supply chains are gradually normalizing.→ Chuỗi cung ứng đang dần trở về bình thường.
Đồng nghĩa
stabilizeregularizestandardize
Collocations
normalize relationsnormalize conditionsnormalize over timebegin to normalize
Họ từ
normalization (n.) sự bình thường hóanormal (adj.) bình thườngnorm (n.) tiêu chuẩn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đồng nhất trong IELTS.
normalize = trở về trạng thái bình thường hoặc được chuẩn hóa theo một chuẩn chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...