Kho từ › awl occur › cease

cease

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
dừng lại, chấm dứt hoạt động
UK /siːs/ · US /siːs/
To stop doing something or to end it.
The factory ceased production due to supply issues.
→ Nhà máy dừng sản xuất do vấn đề nguồn cung.
Operations ceased after the acquisition was complete.→ Hoạt động chấm dứt sau khi việc mua lại hoàn tất.
Đồng nghĩa
stophaltdiscontinue
Collocations
cease operationscease productioncease tradingcease to exist
Họ từ
cessation (n.) sự chấm dứtceaseless (adj.) không ngừng
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự kết thúc trong IELTS.
cease = dừng hẳn, mang tính chính thức hơn 'stop'. 'cease operations' là cụm rất hay gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...