Kho từ › awl occur › dominate

dominate

B2 v. 📁 awl occur TOEIC
thống trị, chiếm vị thế chủ đạo
UK /ˈdɑː.mɪ.neɪt/ · US /ˈdɑː.mɪ.neɪt/
To have control or power over something.
Online retail has come to dominate the market.
→ Bán lẻ trực tuyến đã chiếm lĩnh thị trường.
A few large firms dominate the sector.→ Một vài công ty lớn thống trị lĩnh vực này.
Cấu tạo
Từ 'dominare' trong tiếng Latin có nghĩa là thống trị.
Đồng nghĩa
controlleadprevail
Collocations
dominate the marketdominate discussionscome to dominatedominate competition
Họ từ
dominant (adj.) chiếm ưu thếdominance (n.) sự thống trịdomination (n.) sự chi phối
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyền lực trong bài viết.
dominant position = vị thế thống trị. Thường gặp trong bài đọc Part 7 về phân tích ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...