Kho từ › discourse markers › in essence

in essence

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
về cơ bản, nói tóm lại
UK /ɪn ˈɛs.əns/ · US /ɪn ˈɛs.əns/
Basically; in summary.
In essence, the proposal saves money.
→ Về cơ bản, đề xuất giúp tiết kiệm tiền.
In essence, both plans are similar.→ Nói tóm lại, hai kế hoạch khá giống nhau.
Đồng nghĩa
basicallyessentially
Collocations
in essence, …
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết.
Tóm gọn ý chính. Trang trọng hơn 'basically'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...