Kho từ › discourse markers › to clarify

to clarify

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
để làm rõ, nói thêm cho rõ
UK /tə ˈklær.ɪ.faɪ/ · US /tə ˈklær.ɪ.faɪ/
used to explain something more clearly
To clarify, the deadline is Friday, not Thursday.
→ Để làm rõ, hạn chót là thứ Sáu, không phải thứ Năm.
To clarify, only managers may approve expenses.→ Nói thêm cho rõ, chỉ quản lý mới được duyệt chi phí.
Đồng nghĩa
to be clearto elaborate
Collocations
to clarify, …; just to clarify
Họ từ
clarification (n.)clarify (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích ý tưởng trong bài nói.
Dùng khi cần giải thích lại điều đã nói để tránh hiểu nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...