Kho từ › discourse markers › by and large

by and large

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
nhìn chung, phần lớn
UK /baɪ ænd lɑːrdʒ/ · US /baɪ ænd lɑːrdʒ/
Generally; mostly.
By and large, the feedback has been favorable.
→ Nhìn chung, phản hồi khá thuận lợi.
By and large, customers prefer the new packaging.→ Phần lớn, khách hàng thích bao bì mới.
Đồng nghĩa
on the wholegenerally
Collocations
by and large, …
🎯 IELTS: Sử dụng để tổng hợp thông tin trong bài viết.
Cụm cố định, không tách ra. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...