Kho từ › discourse markers › that said

that said

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
tuy nhiên, dù vậy
UK /ðæt sɛd/ · US /ðæt sɛd/
It means however or despite that.
That said, the project still needs funding.
→ Tuy nhiên, dự án vẫn cần nguồn vốn.
That said, some risks remain unresolved.→ Dù vậy, một số rủi ro vẫn chưa được giải quyết.
Đồng nghĩa
neverthelesseven so
Collocations
that said, …; that said, however
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyển tiếp trong bài viết.
Dùng để đưa ra phản bác nhẹ sau khi thừa nhận điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...