Kho từ › discourse markers › on the whole

on the whole

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
nhìn chung, nói chung
UK /ɒn ðə hoʊl/ · US /ɒn ðə hoʊl/
generally speaking
On the whole, staff responded positively to the changes.
→ Nhìn chung, nhân viên phản ứng tích cực với những thay đổi.
On the whole, the quarter exceeded expectations.→ Nói chung, quý này đã vượt kỳ vọng.
Đồng nghĩa
generallyby and large
Collocations
on the whole, …; on the whole, though
🎯 IELTS: Sử dụng để kết luận trong bài viết.
Diễn đạt ấn tượng tổng quát, thường đứng đầu câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...