Kho từ › discourse markers › ultimately

ultimately

B2 adv. 📁 discourse markers TOEIC
cuối cùng, xét cho cùng
UK /ˈʌl.tɪ.mɪt.li/ · US /ˈʌl.tɪ.mɪt.li/
finally, after a long time or process
Ultimately, quality determines long-term success.
→ Xét cho cùng, chất lượng quyết định thành công lâu dài.
Ultimately, the board approved the merger.→ Cuối cùng, hội đồng quản trị phê duyệt vụ sáp nhập.
Đồng nghĩa
in the endfinally
Collocations
ultimately, …; ultimately responsible for; ultimately depends on
Họ từ
ultimate (adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'ultimately' để nhấn mạnh kết quả trong IELTS.
Nhấn mạnh kết luận sau nhiều bước. Mạnh hơn 'finally' về ý nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...