Kho từ › discourse markers › for instance

for instance

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
chẳng hạn, ví dụ như
UK /fər ˈɪn.stəns/ · US /fər ˈɪn.stəns/
It means for example or such as.
For instance, the Chicago office cut costs by 15%.
→ Chẳng hạn, văn phòng Chicago đã giảm chi phí 15%.
For instance, online sales doubled last quarter.→ Ví dụ như, doanh số trực tuyến tăng gấp đôi quý trước.
Đồng nghĩa
for examplesuch as
Collocations
for instance, …; take … for instance
Họ từ
instance (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để minh họa quan điểm trong bài viết.
Đồng nghĩa 'for example' nhưng ít dùng giữa câu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...