Kho từ › discourse markers › specifically

specifically

B2 adv. 📁 discourse markers TOEIC
cụ thể là, đặc biệt là
UK /spəˈsɪf.ɪ.kli/ · US /spəˈsɪf.ɪ.kli/
In a detailed or particular way.
Specifically, the report covers Q3 results only.
→ Cụ thể là, báo cáo chỉ đề cập kết quả quý 3.
Specifically, costs rose in the transport sector.→ Cụ thể là, chi phí tăng trong lĩnh vực vận tải.
Đồng nghĩa
in particularnamely
Collocations
specifically, …; more specifically; specifically designed for
Họ từ
specific (adj.)specification (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'specifically' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Đứng đầu câu để thu hẹp phạm vi, khác 'especially' chỉ nhấn mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...