Kho từ › discourse markers › in particular

in particular

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
đặc biệt là, nhất là
UK /ɪn pəˈtɪk.jʊ.lər/ · US /ɪn pəˈtɪk.jʊ.lər/
used to specify something important
In particular, the finance team exceeded targets.
→ Đặc biệt là, nhóm tài chính đã vượt chỉ tiêu.
In particular, energy costs need urgent review.→ Nhất là, chi phí năng lượng cần được xem xét khẩn.
Đồng nghĩa
specificallyespecially
Collocations
in particular, …; nothing in particular; in particular reference to
Họ từ
particular (adj.)particularly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến trong bài viết.
Nhấn một điểm nổi bật trong danh sách. Trang trọng hơn 'especially'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...