Kho từ › discourse markers › as a result

as a result

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
kết quả là, do đó
UK /æz ə rɪˈzʌlt/ · US /æz ə rɪˈzʌlt/
Because of something that happened before.
As a result, production slowed significantly last month.
→ Kết quả là, sản xuất chậm lại đáng kể tháng trước.
As a result, the company hired ten more engineers.→ Do đó, công ty tuyển thêm mười kỹ sư.
Đồng nghĩa
consequentlytherefore
Collocations
as a result, …; as a result of …; as a direct result
Họ từ
result (n./v.)resultant (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'as a result' để kết nối ý tưởng trong bài viết.
Diễn đạt hệ quả trực tiếp. Sau 'as a result of' cần danh từ/cụm danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...