Kho từ › discourse markers › in other words

in other words

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
nói cách khác, tức là
UK /ɪn ˈʌð.ər wɜːrdz/ · US /ɪn ˈʌð.ər wɜːrdz/
used to restate something in a simpler way
In other words, the deal is no longer viable.
→ Nói cách khác, thỏa thuận này không còn khả thi.
In other words, we must reduce overhead immediately.→ Tức là, chúng ta phải giảm chi phí chung ngay lập tức.
Đồng nghĩa
that is to saynamely
Collocations
in other words, …
🎯 IELTS: Sử dụng 'in other words' để giải thích ý tưởng trong IELTS.
Dùng để diễn đạt lại ý vừa nói theo cách dễ hiểu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...