Kho từ › discourse markers › to sum up

to sum up

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
tóm lại, tổng kết lại
UK /tə sʌm ʌp/ · US /tə sʌm ʌp/
to conclude or summarize
To sum up, the new policy benefits all departments.
→ Tóm lại, chính sách mới mang lại lợi ích cho mọi bộ phận.
To sum up, revenue grew steadily throughout the year.→ Tổng kết lại, doanh thu tăng đều trong suốt năm.
Đồng nghĩa
in summaryto conclude
Collocations
to sum up, …; to sum up briefly
Họ từ
summary (n.)summarize (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để kết thúc ý kiến trong IELTS.
Dùng kết thúc đoạn hoặc bài, liệt kê ý chính một lần nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...