Kho từ › discourse markers › as a matter of fact

as a matter of fact

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
thực ra, thực tế là
UK /æz ə ˈmæt.ər əv fækt/ · US /æz ə ˈmæt.ər əv fækt/
Actually; in reality.
As a matter of fact, sales have never been higher.
→ Thực ra, doanh số chưa bao giờ cao hơn thế.
As a matter of fact, the report was submitted early.→ Thực tế là, báo cáo đã nộp sớm hơn dự kiến.
Đồng nghĩa
in factactually
Collocations
as a matter of fact, …
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quan điểm trong bài nói.
Dùng để sửa quan niệm sai hoặc bổ sung thông tin bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...