Kho từ › discourse markers › above all

above all

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
quan trọng hơn cả, trên hết
UK /əˈbʌv ɔːl/ · US /əˈbʌv ɔːl/
It means most importantly or primarily.
Above all, employees value a safe workplace.
→ Quan trọng hơn cả, nhân viên coi trọng môi trường làm việc an toàn.
Above all, client trust must be maintained at all times.→ Trên hết, niềm tin của khách hàng phải được duy trì mọi lúc.
Đồng nghĩa
most importantlyfirst and foremost
Collocations
above all, …; above all else
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong danh sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...