Kho từ › discourse markers › to this end

to this end

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
vì mục đích này, để đạt được điều đó
UK /tə ðɪs ɛnd/ · US /tə ðɪs ɛnd/
used to indicate a specific purpose
To this end, a task force was established last week.
→ Vì mục đích này, một nhóm đặc nhiệm đã được thành lập tuần trước.
To this end, additional resources were allocated.→ Để đạt được điều đó, thêm nguồn lực đã được phân bổ.
Đồng nghĩa
for this purposewith this goal
Collocations
to this end, …; to this end, the team …
🎯 IELTS: Dùng để chỉ mục tiêu trong bài viết.
Liên kết mục tiêu (câu trước) với hành động cụ thể (câu sau).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...