Kho từ › discourse markers › with that in mind

with that in mind

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
với điều đó trong đầu, lưu ý điều này
UK /wɪð ðæt ɪn maɪnd/ · US /wɪð ðæt ɪn maɪnd/
Considering what has been said or done.
With that in mind, we have revised our approach.
→ Với điều đó trong đầu, chúng tôi đã điều chỉnh cách tiếp cận.
With that in mind, let us examine the alternatives.→ Lưu ý điều này, hãy xem xét các phương án thay thế.
Đồng nghĩa
bearing that in mindwith this in mind
Collocations
with that in mind, …; with this in mind
🎯 IELTS: Sử dụng 'with that in mind' để thể hiện sự liên kết trong bài viết.
Dùng sau khi nêu bối cảnh/vấn đề, để dẫn vào giải pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...