Kho từ › discourse markers › in the long run

in the long run

B2 phr. 📁 discourse markers TOEIC
về lâu dài, xét về dài hạn
UK /ɪn ðə lɒŋ rʌn/ · US /ɪn ðə lɒŋ rʌn/
Over a long time; in the future.
In the long run, automation reduces operating costs.
→ Về lâu dài, tự động hóa giảm chi phí vận hành.
In the long run, investing in training pays off.→ Xét về dài hạn, đầu tư đào tạo sẽ có lợi.
Đồng nghĩa
eventuallyover time
Collocations
in the long run, …; pay off in the long run
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong tương lai.
Nhấn mạnh kết quả theo thời gian dài, đối lập 'in the short term'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...