EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › influencer
influencer
B2
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
UK /ˈɪn.flu.ən.sər/
·
US /ˈɪn.flu.ən.sər/
A person who has influence, especially on social media.
They partnered with micro-influencers for the product launch.
→ Họ hợp tác với micro-influencer cho buổi ra mắt sản phẩm.
Influencer marketing drives authentic engagement.
→ Marketing qua influencer tạo ra sự tương tác chân thực.
Đồng nghĩa
content creator
brand ambassador
Collocations
influencer marketing
micro-influencer
influencer partnership
influencer campaign
Họ từ
influence (n./v.) ảnh hưởng
influential (adj.) có tầm ảnh hưởng
🎯
IELTS:
Nêu rõ vai trò của người có sức ảnh hưởng trong tiếp thị.
Phân biệt: micro-influencer (<100k), macro-influencer (>1M followers).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
metrics
/ˈmɛt.rɪks/
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
funnel
/ˈfʌn.əl/
phễu (marketing/bán hàng)
nurture
/ˈnɜːr.tʃər/
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
ROI
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
copywriting
/ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
viết nội dung quảng cáo/marketing
rebranding
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
đổi nhận diện thương hiệu
repurpose
/ˌriːˈpɜːr.pəs/
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
impressions
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...