Kho từ › marketing advanced › funnel

funnel

B2 n. 📁 marketing advanced TOEIC
phễu (marketing/bán hàng)
UK /ˈfʌn.əl/ · US /ˈfʌn.əl/
A tool used to guide potential customers through a sales process.
Top-of-funnel content builds awareness at scale.
→ Nội dung đầu phễu xây dựng nhận thức thương hiệu ở quy mô lớn.
They optimized the sales funnel to reduce drop-off.→ Họ tối ưu phễu bán hàng để giảm tỷ lệ bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
pipelineconversion funnel
Collocations
sales funnelmarketing funnelfunnel optimizationtop-of-funnelbottom-of-funnel
Họ từ
funnel (v.) dẫn qua phễu
🎯 IELTS: Có thể dùng để minh họa cho quy trình mua hàng.
TOFU/MOFU/BOFU = top/middle/bottom of funnel — 3 giai đoạn hành trình khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...