EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marketing advanced › funnel
funnel
B2
n.
📁 marketing advanced
TOEIC
phễu (marketing/bán hàng)
UK /ˈfʌn.əl/
·
US /ˈfʌn.əl/
A tool used to guide potential customers through a sales process.
Top-of-funnel content builds awareness at scale.
→ Nội dung đầu phễu xây dựng nhận thức thương hiệu ở quy mô lớn.
They optimized the sales funnel to reduce drop-off.
→ Họ tối ưu phễu bán hàng để giảm tỷ lệ bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
pipeline
conversion funnel
Collocations
sales funnel
marketing funnel
funnel optimization
top-of-funnel
bottom-of-funnel
Họ từ
funnel (v.) dẫn qua phễu
🎯
IELTS:
Có thể dùng để minh họa cho quy trình mua hàng.
TOFU/MOFU/BOFU = top/middle/bottom of funnel — 3 giai đoạn hành trình khách hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
influencer
/ˈɪn.flu.ən.sər/
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
metrics
/ˈmɛt.rɪks/
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
nurture
/ˈnɜːr.tʃər/
nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng)
ROI
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
copywriting
/ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
viết nội dung quảng cáo/marketing
rebranding
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
đổi nhận diện thương hiệu
repurpose
/ˌriːˈpɜːr.pəs/
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
impressions
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
Có trong các bộ
📣
Marketing nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...