Từ vựng B2

Chủ đề marketing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

funnel

/ˈfʌn.əl/ B2 TOEIC phổ biến #5181

Nghĩa

phễu (marketing/bán hàng) n.

Định nghĩa · A tool used to guide potential customers through a sales process.

“Top-of-funnel content builds awareness at scale.”Nội dung đầu phễu xây dựng nhận thức thương hiệu ở quy mô lớn.

“They optimized the sales funnel to reduce drop-off.”Họ tối ưu phễu bán hàng để giảm tỷ lệ bỏ cuộc.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho quy trình mua hàng.

Ghi chú · TOFU/MOFU/BOFU = top/middle/bottom of funnel — 3 giai đoạn hành trình khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...